Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Làm Cho Nhân Vật Thân Thiện Hơn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Tư Vấn Về Nhu Cầu Kiến Thức Của Nông Dân Trong Chương Trình Chuyển Đổi – Advanced Level
Từ Vựng: Transition: (n) sự chuyển đổi Sustainable: (adj) bền vững Equipment: (n) thiết bị Barrier: (n) rào cản Evaluate: (v) đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Nghiên Cứu Cho Cộng Đồng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Vấn Đề Hiệu Suất Và Kế Hoạch Khắc Phục – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Thí Nghiệm Kỹ Thuật Hỗn Loạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thuyết Trình Báo Cáo Mối Đe Dọa Hàng Tháng – Advanced Level
Từ Vựng: Phishing: (n) lừa đảo qua mạng Ransomware: (n) phần mềm tống tiền Vulnerability: (n) điểm yếu bảo mật Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi Incident: (n) sự cố an ninh mạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Phản Hồi Của Khách Hàng Về Bản Dựng Thô – Easy Level
Từ Vựng: Rough cut: (n) bản dựng thô Shorten: (v) rút ngắn Volume: (n) âm lượng Text: (n) văn bản Version: (n) phiên bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Prototype Để Ban Điều Hành Phê Duyệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Rà Soát Đất Việc Làm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tự Giới Thiệu Bản Thân Với Nhóm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz