Từ Vựng:
Phishing: (n) lừa đảo qua mạng
Ransomware: (n) phần mềm tống tiền
Vulnerability: (n) điểm yếu bảo mật
Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi
Incident: (n) sự cố an ninh mạng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Phishing: (n) lừa đảo qua mạng
Ransomware: (n) phần mềm tống tiền
Vulnerability: (n) điểm yếu bảo mật
Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi
Incident: (n) sự cố an ninh mạng
Luyện tập thêm về bài học này: