Từ Vựng:
Rough cut: (n) bản dựng thô
Shorten: (v) rút ngắn
Volume: (n) âm lượng
Text: (n) văn bản
Version: (n) phiên bản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rough cut: (n) bản dựng thô
Shorten: (v) rút ngắn
Volume: (n) âm lượng
Text: (n) văn bản
Version: (n) phiên bản
Luyện tập thêm về bài học này: