Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Vấn Đề Hiệu Suất Và Kế Hoạch Khắc Phục – Easy Level

Agency
(n) đại lý, công ty môi giới
Remediation
(n) sự khắc phục, sự sửa chữa
Deadline
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Progress
(n) tiến độ, sự tiến triển; (v) tiến bộ, phát triển
Schedule
(n) lịch trình, thời gian biểu; (v) lên lịch, sắp xếp lịch trình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Agency
Remediation
Deadline
Progress
Schedule
(n) tiến độ, sự tiến triển; (v) tiến bộ, phát triển
(n) sự khắc phục, sự sửa chữa
(n) đại lý, công ty môi giới
(n) lịch trình, thời gian biểu; (v) lên lịch, sắp xếp lịch trình
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Agency” mean?
4. What does “Remediation” mean?
5. What does “Deadline” mean?
6. What does “Progress” mean?
7. What does “Schedule” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: