Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Nói Về Các Sắp Xếp Phí Thay Thế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Ngừng Mạng Có Kế Hoạch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Advising on Political Risk in Acquisition – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Legal Aid Consultation for Domestic Abuse Survivor – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Choosing Furniture for the Hotel – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thuyết Trình Kế Hoạch Hành Động Gắn Kết Nhân Viên – Advanced Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tham gia, sự gắn kết Action plan: (n) kế hoạch hành động Recognize: (v) công nhận, thừa nhận Survey: (n) khảo sát Motivation: (n) động lực, sự thúc đẩy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Chẩn Đoán Cho Hội Đồng Quản Trị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Trình Bày Kết Quả Chẩn Đoán Cho Hội Đồng Quản Trị – Easy Level
Từ Vựng: Diagnostic: (adj) chẩn đoán Board: (n) ban giám đốc; (v) lên tàu, lên máy bay Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Tools: (n) công cụ, phương tiện hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Thỏa Thuận Hoàn Tiền Theo Cam Kết Khối Lượng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Phân Tích Lợi Tức Cho Ban Lãnh Đạo – Advanced Level
Từ Vựng: Return: (n) lợi nhuận; (v) trả lại Payback period: (n) thời gian hoàn vốn Risk: (n) rủi ro Net present value: (n) giá trị hiện tại ròng Volatility: (n) độ biến động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz