Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Ngừng Mạng Có Kế Hoạch – Medium Level

Outage
(n) sự gián đoạn (dịch vụ mạng)
Network
(n) mạng (máy tính); (v) kết nối mạng
Contact
(v) liên hệ; (n) người liên hệ
Instructions
(n) hướng dẫn
Support
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Outage
Network
Contact
Instructions
Support
(v) liên hệ; (n) người liên hệ
(n) mạng (máy tính); (v) kết nối mạng
(n) hướng dẫn
(n) sự gián đoạn (dịch vụ mạng)
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Outage” mean?
4. What does “Network” mean?
5. What does “Contact” mean?
6. What does “Instructions” mean?
7. What does “Support” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: