Từ Vựng:
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ mạng)
Network: (n) mạng (máy tính); (v) kết nối mạng
Contact: (v) liên hệ; (n) người liên hệ
Instructions: (n) hướng dẫn
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ mạng)
Network: (n) mạng (máy tính); (v) kết nối mạng
Contact: (v) liên hệ; (n) người liên hệ
Instructions: (n) hướng dẫn
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: