Từ Vựng:
Return: (n) lợi nhuận; (v) trả lại
Payback period: (n) thời gian hoàn vốn
Risk: (n) rủi ro
Net present value: (n) giá trị hiện tại ròng
Volatility: (n) độ biến động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Return: (n) lợi nhuận; (v) trả lại
Payback period: (n) thời gian hoàn vốn
Risk: (n) rủi ro
Net present value: (n) giá trị hiện tại ròng
Volatility: (n) độ biến động
Luyện tập thêm về bài học này: