Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Môi trường: Tư Vấn Khảo Sát Đường Cơ Sở Môi Trường – Easy Level
Từ Vựng: Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Baseline: (n) đường cơ sở, điểm chuẩn Environment: (n) môi trường Planning: (n) sự lập kế hoạch Permission: (n) sự cho phép, giấy phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình Phê Duyệt Tài Sản Chiến Dịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Thiết Kế Thí Nghiệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghiệm Thu Tủ Điện Hạ Thế Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Khẩn Cấp Xoắn Tinh Hoàn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Lời Khuyên Cho Việc Canh Tác Ở Vùng Hạn Hán – Easy Level
Từ Vựng: Drought: (n) hạn hán Crop: (n) vụ mùa, cây trồng Irrigation: (n) sự tưới tiêu Compost: (n) phân hữu cơ Resistant: (adj) có khả năng kháng, chống lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Điều Phối Việc Triển Khai Bản Phát Hành Lớn – Easy Level
Từ Vựng: Deployment: (n) triển khai Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Standby: (n) chế độ chờ; (adj) sẵn sàng hoạt động Reminder: (n) lời nhắc Informed: (adj) được thông báo, có kiến thức đầy đủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Đánh Giá Ứng Phó Khẩn Cấp Thời Gian Thực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thu Thập Yêu Cầu Của Khách Hàng Cho Phân Tích Dự Đoán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Báo Cáo Nỗ Lực Xâm Nhập – Easy Level
Từ Vựng: Intrusion: (n) sự xâm nhập Server: (n) máy chủ Firewall: (n) tường lửa Blocked: (adj) bị chặn Logs: (n) nhật ký (dữ liệu ghi lại hoạt động hệ thống) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz