Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Baseline: (n) đường cơ sở, điểm chuẩn
Environment: (n) môi trường
Planning: (n) sự lập kế hoạch
Permission: (n) sự cho phép, giấy phép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Baseline: (n) đường cơ sở, điểm chuẩn
Environment: (n) môi trường
Planning: (n) sự lập kế hoạch
Permission: (n) sự cho phép, giấy phép
Luyện tập thêm về bài học này: