Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Discussing Bank Fees with a Client – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Debriefing After the Booth Session – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Ngân Sách Nộp Đơn SHTT Toàn Cầu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Đỡ Nhân Viên Không Đạt Hiệu Suất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Giới Thiệu Chương Trình Tái Chế Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Procedure: (n) quy trình Separate: (v) tách ra; (adj) riêng biệt Compost: (n) phân hữu cơ Mandatory: (adj) bắt buộc Cooperate: (v) hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quay Về Chỗ Ngồi Ngay Lập Tức – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Chuẩn Mực Kế Toán Phức Tạp – Advanced Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Recognition: (n) sự ghi nhận Modification: (n) sự điều chỉnh Probable: (adj) có khả năng xảy ra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Lời Khuyên Về Viết Yêu Cầu Bảo Hộ Sáng Chế – Medium Level
Từ Vựng: Claim: (v) tuyên bố; (n) sự tuyên bố Invention: (n) phát minh Precise: (adj) chính xác Dependent: (adj) phụ thuộc Description: (n) sự mô tả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Kiểm Tra Sẵn Sàng Ra Mắt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Buổi Chụp Ảnh Và Quay Phim – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz