Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Giải Thích Giấy Phép Xuất Khẩu Và Giấy Chứng Nhận Xuất Xứ – Easy Level
Từ Vựng: Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Licence: (n) giấy phép Certificate: (n) chứng nhận Origin: (n) xuất xứ Customs: (n) hải quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Về Chuẩn Bị Thuốc Thử Assay – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Thư Xác Nhận Của Ban Giám Đốc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phê Duyệt Mẫu Vật Liệu Cho Điều Kiện Quy Hoạch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Freelancer Mới Qua Khách Hàng Đầu Tiên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lo Ngại Về Âm Thanh Động Cơ Bất Thường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Bàn Về Kết Quả Thẩm Định – Medium Level
Từ Vựng: Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng Debt: (n) nợ Cash flow: (n) dòng tiền Assets: (n) tài sản Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Quản Lý Lịch Để Lập Kế Hoạch Tài Khoản Chiến Lược – Easy Level
Từ Vựng: Calendar: (n) lịch Block: (v) chặn; (n) khoảng thời gian Reschedule: (v) sắp xếp lại lịch Urgent: (adj) khẩn cấp Focus: (v) tập trung; (n) sự tập trung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Làm Rõ Kết Quả Hình Ảnh Qua Điện Thoại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Một Điều Ước Đa Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz