Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Licence: (n) giấy phép
Certificate: (n) chứng nhận
Origin: (n) xuất xứ
Customs: (n) hải quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Licence: (n) giấy phép
Certificate: (n) chứng nhận
Origin: (n) xuất xứ
Customs: (n) hải quan
Luyện tập thêm về bài học này: