Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Nhà Cung Cấp Di Chuyển Đám Mây – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Viết Một Bài Đánh Giá Hiệu Suất Mang Tính Xây Dựng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Kết Quả Thanh Tra Quy Định Cho Ban Lãnh Đạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Đơn Xin Chế Độ Gia Công Hàng Nhập Khẩu – Easy Level
Từ Vựng: Inward: (adj) hướng vào trong, nhập khẩu Processing: (n) quá trình xử lý Relief: (n) sự miễn giảm, sự giảm nhẹ Application: (n) đơn xin, sự ứng dụng Approval: (n) sự chấp thuận, sự phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Buổi Test Khả Năng Sử Dụng – Easy Level
Từ Vựng: Usability: (n) khả năng sử dụng Participant: (n) người tham gia Settings: (n) cài đặt Session: (n) phiên làm việc Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Danh Sách Các Vấn Đề Của Thanh Tra – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Buổi Kỷ Niệm Đặc Biệt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Kết Quả Thử Nghiệm Công Nghệ Phủ Sinh Học – Medium Level
Từ Vựng: Durability: (n) độ bền Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Stability: (n) sự ổn định Exposure: (n) sự tiếp xúc Production: (n) sản xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: VAT Và Các Giao Dịch Bất Động Sản – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thải Bỏ Chất Thải Hóa Học Nguy Hại – Medium Level
Từ Vựng: Reagent: (n) thuốc thử Hazardous: (adj) nguy hiểm Dispose: (v) vứt bỏ Container: (n) bình chứa Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz