Từ Vựng:
Durability: (n) độ bền
Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường
Stability: (n) sự ổn định
Exposure: (n) sự tiếp xúc
Production: (n) sản xuất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Durability: (n) độ bền
Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường
Stability: (n) sự ổn định
Exposure: (n) sự tiếp xúc
Production: (n) sản xuất
Luyện tập thêm về bài học này: