Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Kế hoạch giảm khí thải carbon cho hoạt động vận chuyển – Advanced Level
Từ Vựng: Carbon emissions: (n) khí thải cacbon Biofuel: (n) nhiên liệu sinh học Electric truck: (n) xe tải điện Maintenance: (n) bảo trì Pilot testing: (n) thử nghiệm thí điểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về thay đổi phạm vi và thời hạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Quy định mạng xã hội cho đội bán hàng – Easy Level
Từ Vựng: Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia Polite: (adj) lịch sự Facts: (n) sự thật, dữ kiện Respond: (v) phản hồi, trả lời Image: (n) hình ảnh, hình tượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn về Trình Tự Truyền Thông trong Tái Cơ Cấu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tăng Tốc Độ Đi Bộ trong Phục Hồi Phổi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Sự Cố Cơ Khí Cho Ban Quản Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Tầm Nhìn Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Vision: (n) tầm nhìn Goal: (n) mục tiêu Feature: (n) tính năng Budget: (n) ngân sách Approve: (v) phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Đánh Giá Tác Động Bảo Vệ Dữ Liệu Cho Sản Phẩm AI – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Privacy: (n) quyền riêng tư Risk: (n) rủi ro Personal data: (n) dữ liệu cá nhân Launch: (v) khởi xướng; (n) sự khởi xướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Keyboard Shortcuts Stopped Working After Windows Update – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Preparing for Analyst Questions on Acquisition Call – Easy Level
Từ Vựng: Acquisition: (n) sự mua lại Analyst: (n) nhà phân tích Strategy: (n) chiến lược Financial: (adj) thuộc tài chính Confident: (adj) tự tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz