Từ Vựng:
Carbon emissions: (n) khí thải cacbon
Biofuel: (n) nhiên liệu sinh học
Electric truck: (n) xe tải điện
Maintenance: (n) bảo trì
Pilot testing: (n) thử nghiệm thí điểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carbon emissions: (n) khí thải cacbon
Biofuel: (n) nhiên liệu sinh học
Electric truck: (n) xe tải điện
Maintenance: (n) bảo trì
Pilot testing: (n) thử nghiệm thí điểm
Luyện tập thêm về bài học này: