Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Phát Hiện Quyền SHTT Chưa Đăng Ký – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Hội Nhập Cho Nhân Tuyển Dụng Cấp Cao Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chào Hàng Trạng Thái Ưu Tiên Cho Khách Hàng Doanh Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Đào Tạo Chéo Để Tăng Tính Linh Hoạt – Easy Level
Từ Vựng: Cross-training: (n) đào tạo đa kỹ năng Flexibility: (n) sự linh hoạt Teamwork: (n) làm việc nhóm Sessions: (n) các buổi họp, các phiên làm việc Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giúp Đỡ Hành Khách Trên Chuyến Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Cập Nhật Kinh Tế Vĩ Mô Và Thay Đổi Kết Quả Mô Hình – Easy Level
Từ Vựng: Macroeconomic: (adj) thuộc kinh tế vĩ mô Inflation: (n) lạm phát Forecast: (v) dự báo; (n) dự báo Unemployment: (n) thất nghiệp Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thảo Luận Về Ô Nhiễm Hóa Chất Gần Khu Công Nghiệp – Medium Level
Từ Vựng: Contamination: (n) sự nhiễm bẩn Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học Pollution: (n) sự ô nhiễm Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Justice: (n) công bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Tiến Độ Bộ Sưu Tập Với Giám Đốc Sản Xuất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khám Phá Ảnh Hưởng Của Ẩm Thực Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Lợi Nhuận Theo Phân Khúc Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz