Từ Vựng:
Contamination: (n) sự nhiễm bẩn
Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học
Pollution: (n) sự ô nhiễm
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Justice: (n) công bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contamination: (n) sự nhiễm bẩn
Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học
Pollution: (n) sự ô nhiễm
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Justice: (n) công bằng
Luyện tập thêm về bài học này: