Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Đề Xuất Cho Sự Kiện Năm Sau – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Dấu Chân Carbon – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Phòng Chụp Chiếu Chẩn Đoán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Về Quy Trình Chấm Điểm Thể Trạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Phê Bình Thiết Kế Nghiên Cứu Tại Buổi Seminar Phương Pháp – Advanced Level
Từ Vựng: Cross-sectional: (adj) cắt ngang, nghiên cứu cắt ngang Sample: (n) mẫu nghiên cứu; (v) lấy mẫu Self-report: (n) tự báo cáo Confounding: (adj) gây nhiễu, làm nhiễu loạn Validity: (n) tính hợp lệ, độ hợp lệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Các Chỉ Số Cải Thiện Thời Gian Khôi Phục – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Các Công Cụ Diễn Giải Mô Hình Cho Các Bên Liên Quan – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Quy Định Và Hàm Ý Về Bảo Mật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Câu Chuyện Về Một Khách Hàng Hài Lòng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Thay Đổi Đại Lý Nhập Khẩu Và Giấy Phép Thủ Tục Đặc Biệt – Medium Level
Từ Vựng: Authorisation: (n) sự cho phép, giấy phép Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu Agent: (n) đại lý, người đại diện Procedure: (n) thủ tục Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz