Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Các Chỉ Số Cải Thiện Thời Gian Khôi Phục – Advanced Level

Mean
(v) có nghĩa là; (adj) trung bình, có ý định
Recovery
(n) sự phục hồi
Incident
(n) sự cố
Automation
(n) tự động hóa
Metrics
(n) các chỉ số đo lường

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Mean
Recovery
Incident
Automation
Metrics
(n) tự động hóa
(v) có nghĩa là; (adj) trung bình, có ý định
(n) sự cố
(n) sự phục hồi
(n) các chỉ số đo lường

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Mean” mean?
4. What does “Recovery” mean?
5. What does “Incident” mean?
6. What does “Automation” mean?
7. What does “Metrics” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: