Từ Vựng:
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Polite: (adj) lịch sự
Facts: (n) sự thật, dữ kiện
Respond: (v) phản hồi, trả lời
Image: (n) hình ảnh, hình tượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Polite: (adj) lịch sự
Facts: (n) sự thật, dữ kiện
Respond: (v) phản hồi, trả lời
Image: (n) hình ảnh, hình tượng
Luyện tập thêm về bài học này: