Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chúc Mừng Sự Kiện Thành Công – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chúc Mừng Sự Kiện Thành Công – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Xem Xét Các Track Nhạc Game – Easy Level
Từ Vựng: Track: (n) đường chạy, đường đi; (v) theo dõi Exciting: (adj) thú vị, kích thích Slow: (adj) chậm; (v) làm chậm Feedback: (n) phản hồi Composer: (n) người soạn nhạc, người tạo nhạc nền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Rà Soát Tuân Thủ Giấy Phép Và Giám Sát Viên – Advanced Level
Từ Vựng: Licensing: (n) cấp phép Compliance: (n) sự tuân thủ Supervisor: (n) người giám sát Outlet: (n) cửa hàng, điểm bán hàng Renewal: (n) sự gia hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Công Bố Tài Chính Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Về Cảnh Quay Của Đội Thứ Hai – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chốt Lựa Chọn Mẫu Vải – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Hợp Đồng Nhiều Năm Cho Hội Đồng Quản Trị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Đánh Giá Rủi Ro Quốc Gia Cho Xuất Khẩu – Medium Level
Từ Vựng: Unstable: (adj) không ổn định Protests: (n) các cuộc biểu tình Tariffs: (n) thuế quan Currency: (n) tiền tệ Partners: (n) đối tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phát Hiện Khoa Học Tại Diễn Đàn Quản Lý Đất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz