Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Rà soát một cuộc gọi khám phá – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều phối Luân chuyển Bàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Tạo Bản Tin Nhân Viên Tuyệt Vời – Easy Level
Từ Vựng: Newsletter: (n) bản tin Achievements: (n) thành tựu Motivate: (v) thúc đẩy, tạo động lực Connected: (adj) được kết nối Informed: (adj) được thông báo, có thông tin đầy đủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Rủi Ro Sau Lũ Lụt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Thay Đổi Sản Phẩm Lớn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Thay Đổi Sản Phẩm Lớn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Trình Bày Kết Quả So Sánh Chuẩn Pháp Lý – Advanced Level
Từ Vựng: Benchmarking: (n) việc so sánh chuẩn mực Compliance: (n) sự tuân thủ Litigation: (n) việc kiện tụng Intellectual property: (n) tài sản trí tuệ Assessment: (n) sự đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Phân Tích Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Training on Leveraged Finance Modelling – Easy Level
Từ Vựng: Leveraged: (adj) sử dụng đòn bẩy tài chính Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn Model: (n) mô hình; (v) xây dựng mô hình Debt: (n) nợ Cash flow: (n) dòng tiền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Chính Sách Cơ Hội Bình Đẳng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz