Từ Vựng:
Benchmarking: (n) việc so sánh chuẩn mực
Compliance: (n) sự tuân thủ
Litigation: (n) việc kiện tụng
Intellectual property: (n) tài sản trí tuệ
Assessment: (n) sự đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Benchmarking: (n) việc so sánh chuẩn mực
Compliance: (n) sự tuân thủ
Litigation: (n) việc kiện tụng
Intellectual property: (n) tài sản trí tuệ
Assessment: (n) sự đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: