Từ Vựng:
Leveraged: (adj) sử dụng đòn bẩy tài chính
Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn
Model: (n) mô hình; (v) xây dựng mô hình
Debt: (n) nợ
Cash flow: (n) dòng tiền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Leveraged: (adj) sử dụng đòn bẩy tài chính
Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn
Model: (n) mô hình; (v) xây dựng mô hình
Debt: (n) nợ
Cash flow: (n) dòng tiền
Luyện tập thêm về bài học này: