Từ Vựng:
Unstable: (adj) không ổn định
Protests: (n) các cuộc biểu tình
Tariffs: (n) thuế quan
Currency: (n) tiền tệ
Partners: (n) đối tác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Unstable: (adj) không ổn định
Protests: (n) các cuộc biểu tình
Tariffs: (n) thuế quan
Currency: (n) tiền tệ
Partners: (n) đối tác
Luyện tập thêm về bài học này: