Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Quản Lý Kỳ Vọng về Tốc Độ Thay Đổi – Easy Level
Từ Vựng: Adapt: (v) thích nghi Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối Mistakes: (n) sai sót, lỗi Training: (n) đào tạo Step: (n) bước, giai đoạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếu Nại Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Phê Bình Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thỏa Thuận Xuất Bản Và Quyền Sở Hữu Trí Tuệ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Thảo Luận Báo Cáo Thường Niên Về Ẩm Thực Và Đồ Uống – Advanced Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Satisfaction: (n) sự hài lòng Workshop: (n) hội thảo Sustainability: (n) tính bền vững Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Tiền Sử Bệnh Trong Cấp Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Mục Tiêu Mua Bán Và Sáp Nhập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Khả Năng Phân Hủy Sinh Học Của Chất Hoạt Động Bề Mặt Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Nói Chuyện Về Giá Bán – Easy Level
Từ Vựng: Minimum: (adj) tối thiểu; (n) mức tối thiểu Price: (n) giá; (v) định giá Distributor: (n) nhà phân phối Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị Fair: (n) hội chợ; (adj) công bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Cách Tiếp Cận Triển Khai Theo Giai Đoạn – Advanced Level
Từ Vựng: Phased: (adj) theo từng giai đoạn Implementation: (n) sự thực hiện, sự triển khai Progress: (n) tiến độ, sự tiến triển; (v) tiến triển Review: (n) sự đánh giá, sự xem xét; (v) đánh giá, xem xét Issue: (n) vấn đề, sự phát hành; (v) phát hành, đưa ra Luyện tập thêm về…