Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Nội Dung Tuân Thủ Thương Hiệu Để Khuếch Đại Chiến Dịch – Advanced Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Content: (n) nội dung Tone: (n) giọng điệu Amplification: (n) sự khuếch đại, sự tăng cường Engagement: (n) sự tương tác, sự gắn kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Đánh Giá Tác Động Tiếng Ồn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Khả Năng Sống Sót Của Quần Thể – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Kiểm Toán Hệ Thống Điện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Hồ Sơ Kiểm Toán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Moodboard Phong Cách Thị Giác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Briefing Bay Vòng Lại Ở Độ Cao Quyết Định Trong IMC – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Trình Bày Kết Quả Nghiên Cứu Cho Các Nhà Hoạch Định Chính Sách – Easy Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Policy: (n) chính sách Recommendation: (n) khuyến nghị Funding: (n) tài trợ, kinh phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Tin Tức Sức Khỏe Nghiêm Trọng – Easy Level
Từ Vựng: Symptoms: (n) triệu chứng Condition: (n) tình trạng bệnh Treatment: (n) phương pháp điều trị Medicine: (n) thuốc Tests: (n) xét nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Cho Cờ Và Quốc Ca Trong Buổi Lễ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz