Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Đề Xuất Web Application Firewall Cho Nền Tảng E-commerce – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Khử Nhiễm Tủ An Toàn Sinh Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày công cụ giám sát rủi ro chuỗi cung ứng có hỗ trợ AI – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Gửi một pull request sửa lỗi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Xem Xét Thiết Kế Cấp Phối Bê Tông Cho Mặt Cầu – Easy Level
Từ Vựng: Concrete: (n) bê tông Slump: (n) độ sụt (độ sụt của bê tông) Curing: (n) quá trình dưỡng hộ (bảo dưỡng bê tông) Strength: (n) cường độ Air content: (n) hàm lượng khí (trong bê tông) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Bản Tóm Tắt Thiết Kế Công Trình Tạm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát hiệu suất SEO hàng tháng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát dòng sản phẩm trực tuyến và tại cửa hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Digital: (adj) kỹ thuật số, số hóa Exclusive: (adj) độc quyền Range: (n) phạm vi, dải sản phẩm Develop: (v) phát triển Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch kinh doanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát các mặt hàng bán chạy và bán kém nhất mùa trước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Báo Cáo Sự Kiện Bất Lợi Sau Tiêm Chủng – Medium Level
Từ Vựng: Adverse: (adj) có hại, bất lợi Immunisation: (n) sự tiêm chủng Rash: (n) phát ban Monitor: (v) theo dõi, giám sát Supportive: (adj) mang tính hỗ trợ, giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz