Từ Vựng:
Concrete: (n) bê tông
Slump: (n) độ sụt (độ sụt của bê tông)
Curing: (n) quá trình dưỡng hộ (bảo dưỡng bê tông)
Strength: (n) cường độ
Air content: (n) hàm lượng khí (trong bê tông)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Concrete: (n) bê tông
Slump: (n) độ sụt (độ sụt của bê tông)
Curing: (n) quá trình dưỡng hộ (bảo dưỡng bê tông)
Strength: (n) cường độ
Air content: (n) hàm lượng khí (trong bê tông)
Luyện tập thêm về bài học này: