Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Đánh Giá Năng Lực Chức Năng cho Công Việc Yêu Cầu Thể Lực Cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thứ Tự Tác Giả với Các Đồng Điều Tra Viên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Trì Hoãn Tính Năng Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Feature: (n) tính năng Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Bug: (n) lỗi phần mềm Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Chính Sách Lưu Giữ Dữ Liệu Và Nghĩa Vụ Pháp Lý – Medium Level
Từ Vựng: Retention: (n) sự giữ lại, sự lưu giữ Policy: (n) chính sách Transparency: (n) tính minh bạch Obligations: (n) nghĩa vụ Privacy: (n) quyền riêng tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Quản Lý Dự Án Pháp Lý Với Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Efficiency: (n) hiệu quả Deadlines: (n) hạn chót Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Software: (n) phần mềm Organization: (n) tổ chức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Tác Động Sự Cố Mạng Đám Mây – Advanced Level
Từ Vựng: Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ mạng, điện) Hardware: (n) phần cứng Estimated: (adj) ước tính Notification: (n) thông báo Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Preparing for a Quarterly Strategic Review – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Revising the Concept After Client Feedback – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Chuẩn Bị Và Ghi Nhận Chứng Thư Chuyển Nhượng Nhãn Hiệu – Medium Level
Từ Vựng: Assignor: (n) bên chuyển nhượng Assignee: (n) bên nhận chuyển nhượng Deed: (n) văn bản chuyển nhượng quyền sở hữu Record: (v) ghi nhận; (n) hồ sơ Trademark: (n) nhãn hiệu hàng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Mô Hình Chi Phí Nhân Lực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz