Từ Vựng:
Efficiency: (n) hiệu quả
Deadlines: (n) hạn chót
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Software: (n) phần mềm
Organization: (n) tổ chức
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Efficiency: (n) hiệu quả
Deadlines: (n) hạn chót
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Software: (n) phần mềm
Organization: (n) tổ chức
Luyện tập thêm về bài học này: