Từ Vựng:
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ mạng, điện)
Hardware: (n) phần cứng
Estimated: (adj) ước tính
Notification: (n) thông báo
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ mạng, điện)
Hardware: (n) phần cứng
Estimated: (adj) ước tính
Notification: (n) thông báo
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: