Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Tổng Quan Tài Chính Công Ty – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thảo Luận Về Thay Đổi Thông Số Kỹ Thuật Nguyên Liệu Đầu Vào – Easy Level
Từ Vựng: Feedstock: (n) nguyên liệu đầu vào Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật Reaction: (n) phản ứng Equipment: (n) thiết bị Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Đào Tạo Về Nguyên Tắc HACCP – Easy Level
Từ Vựng: Hazard: (n) mối nguy hiểm Control: (v) kiểm soát; (n) sự kiểm soát Station: (n) khu vực làm việc Separate: (v) tách ra Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Sản Phẩm Bán Chạy Nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Đánh Giá Rủi Ro Thương Mại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giữ Năng Lượng Cao Giữa Các Phiên Họp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Kiểm Toán Phân Tích Kinh Doanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Xử Lý Tràn Cống Tại Khu Vực Tắm Biển – Medium Level
Từ Vựng: Overflow: (v) tràn; (n) sự tràn Bathing: (n) việc tắm, sự tắm Cleanup: (n) việc dọn dẹp, làm sạch Wildlife: (n) động vật hoang dã Quality: (n) chất lượng; (adj) chất lượng, có phẩm chất tốt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Các Ràng Buộc Sinh Học Trong Thiết Kế Xử Lý Sinh Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Kỹ Thuật Giá Trị để Cắt Giảm Chi Phí – Easy Level
Từ Vựng: Value engineering: (n) kỹ thuật giá trị Reduce: (v) giảm Materials: (n) vật liệu Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz