Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thông Báo Thắt Dây An Toàn Khi Có Nhiễu Động – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Tiếp Cận Thị Trường Cho Các Sản Phẩm Nông Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Regulations: (n) quy định Tariffs: (n) thuế quan Certification: (n) chứng nhận Customs: (n) hải quan Standards: (n) tiêu chuẩn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Thuế Phúc Lợi Cho Quản Lý Và Bộ Phận Nhân Sự – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Đồng Cấp Về Chương Trình Hỗ Trợ Phát Triển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Lịch Nội Dung Mạng Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Chính Sách Namespace Và RBAC – Advanced Level
Từ Vựng: Namespace: (n) không gian tên Rbac: (n) kiểm soát truy cập dựa trên vai trò Policy: (n) chính sách Yaml: (n) ngôn ngữ đánh dấu dữ liệu (YAML) Cluster: (n) cụm (máy chủ) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Tư Vấn Phòng Ngừa Sâu Răng Do Bình Sữa – Easy Level
Từ Vựng: Cavities: (n) sâu răng Fluoride: (n) florua Diet: (n) chế độ ăn uống Supervise: (v) giám sát Pea-sized: (adj) kích thước bằng hạt đậu xanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Hiểu Về Giá Trị P Và Ý Nghĩa Thống Kê – Easy Level
Từ Vựng: P-value: (n) giá trị p Significant: (adj) có ý nghĩa thống kê Result: (n) kết quả Chance: (n) xác suất Study: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Báo Cáo Bằng Chứng Pháp Y – Easy Level
Từ Vựng: Forensic: (adj) thuộc pháp y Fingerprints: (n) dấu vân tay Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu Dna: (n) ADN Suspect: (v) nghi ngờ; (n) nghi phạm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Bản Dựng Thô Của Phim Tài Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz