Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Kiểm Toán Khách Ăn Bí Ẩn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Điều Tra Sự Cố Mẻ Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Dẫn Báo Chí Tham Quan Bộ Sưu Tập – Medium Level
Từ Vựng: Collection: (n) bộ sưu tập Inspired: (adj) được truyền cảm hứng Fabric: (n) vải Stitching: (n) đường may Elegant: (adj) thanh lịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thu Thập Phản Hồi Về Món Ăn Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Spices: (n) gia vị Portion: (n) phần ăn Salty: (adj) mặn Feedback: (n) phản hồi Menu: (n) thực đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo Dõi Sau Hội Chợ Thương Mại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Hoàn Thành Cột Mốc Dự Án – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Theo Dõi Và Thu Thập Phản Hồi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Lên Kế Hoạch Tài Liệu Trade Marketing Cho Khởi Động Nhà Bán Lẻ – Medium Level
Từ Vựng: Posters: (n) áp phích quảng cáo Flyers: (n) tờ rơi quảng cáo Shelf tags: (n) nhãn kệ Samples: (n) mẫu thử Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Chiến Dịch Quan Trắc Chất Lượng Không Khí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Nghiệm Thu Tủ Điện Hạ Thế Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Switchboard: (n) bảng điều khiển điện Busbar: (n) thanh cái điện Insulation: (n) vật liệu cách điện Circuit breaker: (n) thiết bị ngắt mạch Commissioning: (n) quá trình vận hành thử nghiệm hệ thống điện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz