Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thảo Luận Về Cách Diễn Đạt Đoạn Nhấn Mạnh Vấn Đề – Medium Level
Từ Vựng: Emphasis: (n) sự nhấn mạnh Uncertainty: (n) sự không chắc chắn Paragraph: (n) đoạn văn Client: (n) khách hàng Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thay Đổi Yêu Cầu Không Gian Không Cột – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Phân Tích Chi Phí Carbon Vòng Đời – Easy Level
Từ Vựng: Carbon: (n) cacbon Material: (n) vật liệu Recycled: (adj) tái chế Environment: (n) môi trường Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giảm Thiểu Tổn Thất Sau Thu Hoạch Trong Chuỗi Cung Ứng Cây Trồng Lấy Củ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hòa Giải Một Xung Đột Trong Dự Án Kế Toán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chiến Lược Sản Phẩm Độc Quyền Kỹ Thuật Số – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Thảo Luận Về Trọng Tài Thương Mại – Medium Level
Từ Vựng: Arbitration: (n) trọng tài Compliance: (n) sự tuân thủ Contract: (n) hợp đồng Conflict: (n) xung đột Documents: (n) tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lịch Trình Diễn Tập Khôi Phục Thảm Họa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Chuyến Thăm Học Tập Chương Trình Thực Địa – Advanced Level
Từ Vựng: Field: (n) lĩnh vực; (n) hiện trường Program: (n) chương trình Workshop: (n) hội thảo Livelihood: (n) kế sinh nhai Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thuyết Trình Báo Cáo Bảng Điều Khiển – Easy Level
Từ Vựng: Dashboard: (n) bảng điều khiển dữ liệu Campaign: (n) chiến dịch Performance: (n) hiệu suất Conversion: (n) chuyển đổi Engagement: (n) sự tương tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz