Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Xử Lý Một Thông Điệp Nhạy Cảm Về Mặt Pháp Lý – Advanced Level
Từ Vựng: Legal: (adj) hợp pháp Risky: (adj) rủi ro, có nguy cơ Advise: (v) khuyên, tư vấn Review: (v) xem lại, đánh giá; (n) sự xem lại, bài đánh giá Message: (n) thông điệp, tin nhắn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Hải Quan Cho Hàng Không Chuyển Phát Nhanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Workshop Tư Duy Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Empathy: (n) sự đồng cảm Prototype: (n) nguyên mẫu Brainstorm: (v) động não Define: (v) xác định Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Ghi Chú Cho Người Điều Phối Workshop – Medium Level
Từ Vựng: Facilitator: (n) người điều phối Detailed: (adj) chi tiết Instructions: (n) hướng dẫn Consistency: (n) tính nhất quán Materials: (n) tài liệu, nguyên liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Quản Lý Chất Lượng Không Khí Cho Dự Án Phát Triển Mới – Medium Level
Từ Vựng: Congested: (adj) đông đúc, tắc nghẽn Emissions: (n) khí thải Pollution: (n) ô nhiễm Sensors: (n) cảm biến Green spaces: (n) không gian xanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phong Tục Đồ Uống Và Rượu Trong Tour Ẩm Thực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Phong Tục Đồ Uống Và Rượu Trong Tour Ẩm Thực – Medium Level
Từ Vựng: Toast: (n) bánh mì nướng; (v) chúc mừng, nâng ly chúc sức khỏe Polite: (adj) lịch sự Refuse: (v) từ chối Slowly: (adv) chậm rãi Enjoy: (v) thưởng thức, tận hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Phí Degrouping Khi Bán Công Ty Con – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Phân tích tác động kinh doanh cho các rủi ro chuỗi cung ứng – Easy Level
Từ Vựng: Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Scenario: (n) kịch bản, tình huống dự kiến Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Rà soát độ chính xác của tài liệu API – Easy Level
Từ Vựng: Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Integration: (n) sự tích hợp Error: (n) lỗi Format: (n) định dạng; (v) định dạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz