Từ Vựng:
Toast: (n) bánh mì nướng; (v) chúc mừng, nâng ly chúc sức khỏe
Polite: (adj) lịch sự
Refuse: (v) từ chối
Slowly: (adv) chậm rãi
Enjoy: (v) thưởng thức, tận hưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Toast: (n) bánh mì nướng; (v) chúc mừng, nâng ly chúc sức khỏe
Polite: (adj) lịch sự
Refuse: (v) từ chối
Slowly: (adv) chậm rãi
Enjoy: (v) thưởng thức, tận hưởng
Luyện tập thêm về bài học này: