Từ Vựng:
Facilitator: (n) người điều phối
Detailed: (adj) chi tiết
Instructions: (n) hướng dẫn
Consistency: (n) tính nhất quán
Materials: (n) tài liệu, nguyên liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Facilitator: (n) người điều phối
Detailed: (adj) chi tiết
Instructions: (n) hướng dẫn
Consistency: (n) tính nhất quán
Materials: (n) tài liệu, nguyên liệu
Luyện tập thêm về bài học này: