Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Quy Định REACH Cho Hóa Chất Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Vệ Sinh Bếp và Trách Nhiệm Công Việc – Easy Level
Từ Vựng: Hygiene: (n) vệ sinh Uniform: (n) đồng phục Hairnet: (n) lưới trùm tóc Spill: (v) làm đổ; (n) sự đổ Gloves: (n) găng tay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Cải Thiện Hiệu Suất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giấy Chứng Nhận Hợp Quy Cho Xuất Khẩu Thiết Bị Y Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Quản Lý Một Bữa Tối Gala Kết Hợp – Advanced Level
Từ Vựng: Hybrid: (adj) kết hợp Broadcast: (v) phát sóng; (n) chương trình phát sóng Connection: (n) kết nối Catering: (n) dịch vụ ăn uống Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Quan Sát Kiểm Kê Hàng Tồn Kho Tại Kho – Medium Level
Từ Vựng: Inventory: (n) hàng tồn kho Procedure: (n) quy trình Barcode: (n) mã vạch Damaged: (adj) bị hư hỏng Accurate: (adj) chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thuyết Trình Thiết Kế Kỹ Thuật Cho Mối Nối Mái – Easy Level
Từ Vựng: Flashing: (n) tấm chắn nước Membrane: (n) màng Junction: (n) điểm nối Screws: (n) vít Flexible: (adj) linh hoạt, dễ uốn cong Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Brief Hoạt Hình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn về Phương Pháp Đấu Thầu Hai Giai Đoạn – Advanced Level
Từ Vựng: Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) nộp hồ sơ dự thầu Contractor: (n) nhà thầu Shortlist: (v) đưa vào danh sách rút gọn; (n) danh sách rút gọn Evaluation: (n) sự đánh giá Specialist: (n) chuyên gia, chuyên viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Mất Cân Bằng Nhiên Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz