Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Thử Nghiệm Hiệu Quả Thức Ăn Chăn Nuôi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Rà Soát Quyền Truy Cập Người Dùng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Giảm Bớt Công Việc Nặng Nhọc Của Lập Trình Viên Với Kỹ Thuật Nền Tảng – Easy Level
Từ Vựng: Toil: (v) làm việc vất vả, lao động cực nhọc Automate: (v) tự động hóa Platform: (n) nền tảng Self-service: (n) tự phục vụ Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Quyền Tiếp Cận Truyền Thông Một Cách Đạo Đức – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Tư Vấn Bệnh Nhân Bị Phì Đại Lợi Do Thuốc – Advanced Level
Từ Vựng: Gingival: (adj) thuộc lợi Overgrowth: (n) sự phát triển quá mức Medicine: (n) thuốc Hygiene: (n) vệ sinh Infection: (n) nhiễm trùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Giao Đường Ống Triển Khai Mô Hình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Đề Xuất Phân Đoạn Mạng – Medium Level
Từ Vựng: Segment: (n) phân đoạn Critical: (adj) quan trọng, thiết yếu Firewall: (n) tường lửa Implementation: (n) sự triển khai, thực hiện Access control: (n) kiểm soát truy cập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tờ Khai Xuất Khẩu Cho Máy Móc Công Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Đánh Giá Chương Trình Cải Thiện Trường Học – Advanced Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Attendance: (n) sự tham dự Satisfaction: (n) sự hài lòng Resources: (n) tài nguyên Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thảo Luận Khoảng Cách Quản Lý Chu Kỳ Doanh Thu – Easy Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Billing: (n) việc lập hóa đơn Claims: (n) các yêu cầu bồi thường Delays: (n) sự chậm trễ Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz