Từ Vựng:
Gingival: (adj) thuộc lợi
Overgrowth: (n) sự phát triển quá mức
Medicine: (n) thuốc
Hygiene: (n) vệ sinh
Infection: (n) nhiễm trùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gingival: (adj) thuộc lợi
Overgrowth: (n) sự phát triển quá mức
Medicine: (n) thuốc
Hygiene: (n) vệ sinh
Infection: (n) nhiễm trùng
Luyện tập thêm về bài học này: