Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Triển Quy Trình Phản Ứng Khủng Hoảng Mạng Xã Hội – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Giải Thích Vật Chất Tối và Năng Lượng Tối – Medium Level
Từ Vựng: Dark matter: (n) vật chất tối Dark energy: (n) năng lượng tối Gravity: (n) trọng lực Galaxy: (n) thiên hà Expand: (v) mở rộng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tôn Trọng Quyền Từ Chối Điều Trị Của Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Thảo Luận về Hậu Quả của Việc Báo Cáo Muộn – Advanced Level
Từ Vựng: Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Consequence: (n) hậu quả Assignments: (n) nhiệm vụ, công việc được giao Reminder: (n) lời nhắc, thông báo nhắc nhở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Quy Trình Rút Lui và Lưu Trữ Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Danh Sách Sửa Chữa Cho Lắp Đặt Cơ Khí – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Yêu Cầu Tài Liệu Hỗ Trợ Bán Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận Yêu Cầu Tài Liệu Hỗ Trợ Bán Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Brochure: (n) tập tài liệu quảng cáo Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Case study: (n) nghiên cứu tình huống Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Managing Warehouse Overflow Storage – Medium Level
Từ Vựng: Overflow: (n) sự tràn; (v) tràn Capacity: (n) sức chứa, công suất Provider: (n) nhà cung cấp Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Finding the News Angle Quickly – Advanced Level
Từ Vựng: Press release: (n) thông cáo báo chí Angle: (n) góc nhìn, khía cạnh (trong bài báo) Technology: (n) công nghệ Summary: (n) bản tóm tắt Launch: (v) phát hành, ra mắt (sản phẩm, dịch vụ) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz