Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Doanh Thu Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Đúng Các Kiểu Chữ Đã Được Phê Duyệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát HACCP Sau Khi Thay Đổi Thực Đơn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Phân Tích Chi Phí Vốn – Medium Level
Từ Vựng: Capital: (n) vốn Division: (n) bộ phận, phòng ban Equity: (n) vốn chủ sở hữu Debt: (n) nợ Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Môi Trường – Advanced Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Pollution: (n) sự ô nhiễm Barriers: (n) rào cản Monitoring: (n) sự giám sát Feasible: (adj) khả thi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Phối Màu Trong Sản Xuất Trang Phục – Advanced Level
Từ Vựng: Fabric: (n) vải Buttons: (n) nút áo Thread: (n) chỉ may; (v) may vá Zipper: (n) khóa kéo Dye: (v) nhuộm; (n) thuốc nhuộm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Đánh Giá Hiệu Suất Phát Triển Kinh Doanh Quý 2 – Easy Level
Từ Vựng: Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Deal: (n) thỏa thuận; (v) xử lý, giải quyết Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị Performance: (n) hiệu suất, kết quả công việc Follow-up: (n) hành động tiếp theo; (v) theo dõi, tiếp tục xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Mẫu Kế Hoạch Kinh Doanh Cho Nhà Phân Phối – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phản Hồi Đại Biểu Cho Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thảo Luận Phát Hiện Mới Về Biểu Hiện Gen – Medium Level
Từ Vựng: Gene: (n) gen Activity: (n) hoạt động Stress: (n) căng thẳng; (v) gây căng thẳng Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm Treatment: (n) phương pháp điều trị; sự xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz