Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Bảng Khối Lượng cho Hợp Đồng Tổng Trọn Gói – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Xem Xét Phê Duyệt Nhiên Liệu và Thỏa Thuận Dự Phòng – Advanced Level
Từ Vựng: Contingency: (n) tình huống khẩn cấp Fuel release: (n) việc xả nhiên liệu Dispatcher: (n) nhân viên điều phối chuyến bay Sign: (n) dấu hiệu; (v) ký hiệu Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Lo Ngại Trước Khi Quyết Định – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Làm Rõ Ngân Sách Với Cán Bộ Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Rà Soát Chi Phí Logistics – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Báo Cáo Khẩn Về Bệnh Nhân Đang Xấu Đi – Medium Level
Từ Vựng: Deteriorating: (adj) đang xấu đi Urgent: (adj) khẩn cấp Symptoms: (n) triệu chứng Oxygen: (n) oxy Medication: (n) thuốc điều trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Sơ Tán Phái Đoàn Ngoại Giao – Easy Level
Từ Vựng: Evacuation: (n) sự sơ tán Diplomatic: (adj) thuộc ngoại giao Mission: (n) phái đoàn, nhiệm vụ Security: (n) an ninh, sự bảo đảm an toàn Supplies: (n) vật tư, nguồn cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kiểm Toán Landing Page – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Nâng Cấp Kubernetes – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Trú Ẩn Và Sơ Tán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz