Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Nói Về Thuốc – Easy Level
Từ Vựng: Medicine: (n) thuốc Side effects: (n) tác dụng phụ Dose: (n) liều lượng Dizzy: (adj) chóng mặt Blood pressure: (n) huyết áp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chương Trình Miễn Thị Thực Và Đối Tác Thương Mại Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Trình Bày Chiến Dịch Tái Tương Tác – Advanced Level
Từ Vựng: Re-engagement: (n) sự tái tương tác Dormant: (adj) không hoạt động, tạm ngưng Sequence: (n) chuỗi, trình tự Feedback: (n) phản hồi Launch: (v) ra mắt, khởi động; (n) sự ra mắt, sự khởi động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Cổng Thông Tin Nội Bộ Cho Lập Trình Viên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Gia Hạn Tài Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tại Sao Răng Đã Điều Trị Tủy Cần Được Bọc Mão – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Lựa Chọn Giữa Pandas Và Apache Spark – Medium Level
Từ Vựng: Dataset: (n) bộ dữ liệu Memory: (n) bộ nhớ Setup: (n) cấu hình; (v) thiết lập Complex: (adj) phức tạp Handle: (v) xử lý; (n) tay cầm (ít dùng trong chủ đề) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình ROI Của Công Cụ Tự Động Hóa Bảo Mật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Lịch Trình Buổi Quay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Thời Gian Biểu Và Sản Phẩm Bàn Giao Thiết Kế UX – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz