Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Cải Thiện Chương Trình Dựa Trên Báo Cáo Kiểm Định – Medium Level
Từ Vựng: Accreditation: (n) sự công nhận Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Measurable: (adj) có thể đo lường được Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giảm Thiểu Chuyển Viện Bị Trì Hoãn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tìm Điểm Hẹn An Toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Tìm Điểm Hẹn An Toàn – Easy Level
Từ Vựng: Safe: (adj) an toàn Meeting point: (n) điểm gặp gỡ Calm: (adj) bình tĩnh, yên lặng Quickly: (adv) nhanh chóng Follow: (v) theo, đi theo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tích Hợp API Giữa CRM và ERP – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Giải thích cách thiết lập webhook cho đội phát triển – Easy Level
Từ Vựng: Webhook: (n) điểm gọi hàm tự động Server: (n) máy chủ Url: (n) địa chỉ liên kết Json: (n) định dạng dữ liệu JSON Test: (v) kiểm thử; (n) bài kiểm thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phục hồi từ một hình phạt thủ công vì link spam – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phản hồi đánh giá hiệu suất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Cuộc Điều Tra Ủy Ban Nghị Viện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Nguồn Dữ Liệu cho Đánh Giá Chính Sách Y Tế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz