Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Cuộc Họp Kế Hoạch Phục Hồi Doanh Số – Easy Level
Từ Vựng: Sales: (n) doanh số bán hàng Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch Discount: (n) chiết khấu, giảm giá Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Bài Đăng Viral Để Rút Ra Bài Học – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Áp Dụng Khung FinOps – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây Dựng Chính Sách Đạo Đức AI – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Báo Cáo Tiến Độ Khắc Phục Lỗ Hổng – Easy Level
Từ Vựng: Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật Remediation: (n) sự khắc phục Critical: (adj) quan trọng, mang tính then chốt Sprint: (n) giai đoạn làm việc nhanh, ngắn hạn trong phát triển phần mềm Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xu Hướng Toàn Cầu Trong Giáo Dục Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Kiểm Toán Khả Năng Tiếp Cận – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm toán Contrast: (n) sự tương phản; (v) làm tương phản Alternative text: (n) văn bản thay thế Keyboard navigation: (n) điều hướng bằng bàn phím Accessibility: (n) khả năng truy cập, tiếp cận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Trình Bày Hạ Tầng Trạm Sạc Xe Điện – Advanced Level
Từ Vựng: Charger: (n) bộ sạc Grid: (n) lưới điện; (n) hệ thống mạng lưới Inspection: (n) sự kiểm tra, thanh tra Contactless: (adj) không tiếp xúc Emergency: (n) tình huống khẩn cấp; (adj) khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sao Nên Khai Báo Các Bệnh Đã Có Từ Trước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Trình Bày Hệ Thống Lên Lịch Sản Xuất Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Efficiency: (n) hiệu suất Integrates: (v) tích hợp Interface: (n) giao diện Rollout: (n) sự triển khai Resistance: (n) sự kháng cự; (n) điện trở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz